TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heddle

UK/ˈhɛdəl/ US/ˈhɛdəl/ giọng máy của trình duyệt

heddle nghĩa là dây go.

Nghĩa của heddle

Danh từ

  1. Dây go (khung cửi).

Dạng từ của heddle

Số nhiềuheddles
Ngôi thứ ba số ítheddles
Hiện tại phân từ (-ing)heddling
Quá khứ phân từheddled
Quá khứheddled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heddle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

heddle nghĩa là gì?

heddle (danh từ) nghĩa là dây go.

heddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heddle: giọng Anh (UK) /ˈhɛdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.