TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hemidemisemiquaver

giọng máy của trình duyệt

hemidemisemiquaver nghĩa là nốt móc tư.

Nghĩa của hemidemisemiquaver

Danh từ

  1. Anh, Úc, âm nhạc Nốt móc tư.

Dạng từ của hemidemisemiquaver

Số nhiềuhemidemisemiquavers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hemidemisemiquaver

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hemidemisemiquaver

  • hemidemisemiquaver rest — Lặng tứ, dấu lặng tứ.

Câu hỏi thường gặp

hemidemisemiquaver nghĩa là gì?

hemidemisemiquaver (danh từ) nghĩa là nốt móc tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.