hemidemisemiquaver
giọng máy của trình duyệt
hemidemisemiquaver nghĩa là nốt móc tư.
Nghĩa của hemidemisemiquaver
Danh từ
- Anh, Úc, âm nhạc Nốt móc tư.
Dạng từ của hemidemisemiquaver
| Số nhiều | hemidemisemiquavers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hemidemisemiquaver
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hemidemisemiquaver
- hemidemisemiquaver rest — Lặng tứ, dấu lặng tứ.
Câu hỏi thường gặp
hemidemisemiquaver nghĩa là gì?
hemidemisemiquaver (danh từ) nghĩa là nốt móc tư.