TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixty-fourth note

giọng máy của trình duyệt

sixty-fourth note nghĩa là nốt móc tư.

Nghĩa của sixty-fourth note

Danh từ

  1. Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt móc tư.

Dạng từ của sixty-fourth note

Số nhiềusixty-fourth notes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sixty-fourth note

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sixty-fourth note nghĩa là gì?

sixty-fourth note (danh từ) nghĩa là nốt móc tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.