TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hendecagon

UK/hɛnˈdɛkəɡən/ US/hɛnˈdɛkəˌɡɑn/ giọng máy của trình duyệt

hendecagon nghĩa là hình mười một cạnh.

Nghĩa của hendecagon

Danh từ

  1. Toán học Hình mười một cạnh.

Dạng từ của hendecagon

Số nhiềuhendecagons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hendecagon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hendecagon nghĩa là gì?

hendecagon (danh từ) nghĩa là hình mười một cạnh.

hendecagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hendecagon: giọng Anh (UK) /hɛnˈdɛkəɡən/, giọng Mỹ (US) /hɛnˈdɛkəˌɡɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.