TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herborize

giọng máy của trình duyệt

herborize nghĩa là sưu tập cây cỏ.

Nghĩa của herborize

Nội động từ

  1. Sưu tập cây cỏ.

Dạng từ của herborize

Ngôi thứ ba số ítherborizes
Hiện tại phân từ (-ing)herborizing
Quá khứ phân từherborized
Quá khứherborized

Họ từ của herborize

Câu hỏi thường gặp

herborize nghĩa là gì?

herborize (nội động từ) nghĩa là sưu tập cây cỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.