hessonite
US/ˈhɛ.sᵊn.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
hessonite nghĩa là Exonit.
Nghĩa của hessonite
Danh từ
- Khoáng chất Exonit.
Dạng từ của hessonite
| Số nhiều | hessonites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hessonite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hessonite nghĩa là gì?
hessonite (danh từ) nghĩa là Exonit.
hessonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hessonite: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.sᵊn.ˌɑɪt/.