TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hessonite

US/ˈhɛ.sᵊn.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

hessonite nghĩa là Exonit.

Nghĩa của hessonite

Danh từ

  1. Khoáng chất Exonit.

Dạng từ của hessonite

Số nhiềuhessonites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hessonite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hessonite nghĩa là gì?

hessonite (danh từ) nghĩa là Exonit.

hessonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hessonite: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.sᵊn.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.