TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hetero

UK/ˈhɛt.(ə).ɹoʊ/ US/ˈhɛ.tɚ.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

hetero nghĩa là khác.

Nghĩa của hetero

Danh từ

  1. Thông tục Người có tình dục khác giới.

Tính từ

  1. Khác.

Dạng từ của hetero

So sánh hơnmore hetero
So sánh nhấtmost hetero
Số nhiềuheteros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hetero

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hetero nghĩa là gì?

hetero (danh từ, tính từ) nghĩa là khác.

hetero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hetero: giọng Anh (UK) /ˈhɛt.(ə).ɹoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.tɚ.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.