heterocercal
giọng máy của trình duyệt
heterocercal nghĩa là dị hình.
Nghĩa của heterocercal
Tính từ
- Dị hình (vây đuôi cá).
- Có vây đuôi dị hình (cá).
Dạng từ của heterocercal
| So sánh hơn | more heterocercal |
| So sánh nhất | most heterocercal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heterocercal
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
heterocercal nghĩa là gì?
heterocercal (tính từ) nghĩa là dị hình.