TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heterocercal

giọng máy của trình duyệt

heterocercal nghĩa là dị hình.

Nghĩa của heterocercal

Tính từ

  1. Dị hình (vây đuôi cá).
  2. Có vây đuôi dị hình (cá).

Dạng từ của heterocercal

So sánh hơnmore heterocercal
So sánh nhấtmost heterocercal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heterocercal

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

heterocercal nghĩa là gì?

heterocercal (tính từ) nghĩa là dị hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.