TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

highlight

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪlaɪt/ US/ˈhaɪˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

highlight nghĩa là chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.

Nghĩa của highlight

Danh từ

  1. Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh).
  2. Điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.

Ngoại động từ

  1. Làm nổi bật, nêu bật.

Dạng từ của highlight

Số nhiềuhighlights
Ngôi thứ ba số íthighlights
Hiện tại phân từ (-ing)highlighting
Quá khứ phân từhighlighted
Quá khứhighlighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với highlight

Đồng nghĩa

Họ từ của highlight

Câu hỏi thường gặp

highlight nghĩa là gì?

highlight (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.

highlight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của highlight: giọng Anh (UK) /ˈhaɪlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪˌlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.