highlight
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaɪlaɪt/
US/ˈhaɪˌlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
highlight nghĩa là chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.
Nghĩa của highlight
Danh từ
- Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh).
- Điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.
Ngoại động từ
- Làm nổi bật, nêu bật.
Dạng từ của highlight
| Số nhiều | highlights |
| Ngôi thứ ba số ít | highlights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | highlighting |
| Quá khứ phân từ | highlighted |
| Quá khứ | highlighted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với highlight
Đồng nghĩa
Họ từ của highlight
Câu hỏi thường gặp
highlight nghĩa là gì?
highlight (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.
highlight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của highlight: giọng Anh (UK) /ˈhaɪlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪˌlaɪt/.