hinge
UK/ˈhɪnd͡ʒ/
US/ˈhɪnd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
hinge nghĩa là bản lề, khớp nối, nối bằng bản lề, lắp bản lề.
Nghĩa của hinge
Danh từ
- Bản lề (cửa...).
- Khớp nối.
- Miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom).
- Nghĩa bóng Nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt.
Ngoại động từ
- Nối bằng bản lề; lắp bản lề.
Nội động từ
- Xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to hinge on a postxoay quanh một cái trụ
- to hinge on a principlexoay quanh một nguyên tắc
Dạng từ của hinge
| Số nhiều | hinges |
| Ngôi thứ ba số ít | hinges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hinging |
| Quá khứ phân từ | hinged |
| Quá khứ | hinged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinge
Đồng nghĩa
Họ từ của hinge
Cụm từ, thành ngữ với hinge
- to be off the hinges — Ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp; Bối rối, quẫn trí.
Câu hỏi thường gặp
hinge nghĩa là gì?
hinge (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bản lề, khớp nối, nối bằng bản lề, lắp bản lề.
hinge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hinge: giọng Anh (UK) /ˈhɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪnd͡ʒ/.