TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hive off

giọng máy của trình duyệt

hive off nghĩa là chia tổ.

Nghĩa của hive off

Cụm động từ

  1. Chia tổ (ong).
  2. Chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng.

Dạng từ của hive off

Ngôi thứ ba số íthives off
Hiện tại phân từ (-ing)hiving off
Quá khứ phân từhived off
Quá khứhived off
Số nhiềuhive-offs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hive off

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hive off nghĩa là gì?

hive off (cụm động từ) nghĩa là chia tổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.