TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holiday season

giọng máy của trình duyệt

holiday season nghĩa là kỳ nghỉ lễ.

Nghĩa của holiday season

Danh từ

  1. Mỹ Kỳ nghỉ lễ.

Dạng từ của holiday season

Số nhiềuholiday seasons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với holiday season

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

holiday season nghĩa là gì?

holiday season (danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ lễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.