homograft
US/ˈhoʊ.mə.ˌɡræft/
giọng máy của trình duyệt
homograft nghĩa là Như allograft.
Nghĩa của homograft
Danh từ
- Như allograft.
Dạng từ của homograft
| Số nhiều | homografts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homograft
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
homograft nghĩa là gì?
homograft (danh từ) nghĩa là Như allograft.
homograft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homograft: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊ.mə.ˌɡræft/.