TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoodie

UK/ˈhʊdi/ US/ˈhʊdi/ giọng máy của trình duyệt

hoodie nghĩa là quạ đầu xám.

Nghĩa của hoodie

Danh từ

  1. Động vật học Quạ đầu xám.

Dạng từ của hoodie

Số nhiềuhoodies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoodie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hoodie nghĩa là gì?

hoodie (danh từ) nghĩa là quạ đầu xám.

hoodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoodie: giọng Anh (UK) /ˈhʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈhʊdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.