TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kangaroo

UK/ˌkæŋ.ɡəˈɹuː/ US/ˌkæŋ.ɡəˈɹu/ giọng máy của trình duyệt

kangaroo nghĩa là con canguru, cổ phần mỏ, đi săn canguru, nhảy những bước dài.

Nghĩa của kangaroo

Danh từ

  1. Động vật học Con canguru.
  2. Số nhiều (từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc)
  3. Những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc).
  4. Kangaroo (quân sự) xe bọc sắt.

Nội động từ

  1. Đi săn canguru.
  2. Nhảy những bước dài.

Dạng từ của kangaroo

Số nhiềukangaroos
Ngôi thứ ba số ítkangaroos
Hiện tại phân từ (-ing)kangarooing
Quá khứ phân từkangarooed
Quá khứkangarooed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kangaroo

Đồng nghĩa

Họ từ của kangaroo

Cụm từ, thành ngữ với kangaroo

  • kangaroo closure — Buổi họp tiểu ban (ở quốc hội) để thảo luận số điểm bổ khuyết đã được chủ tịch chọn lựa.
  • kangaroo court — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) phiên toà chiếu lệ; toà án trò hề (bất chấp cả công lý, luật pháp).

Câu hỏi thường gặp

kangaroo nghĩa là gì?

kangaroo (danh từ, nội động từ) nghĩa là con canguru, cổ phần mỏ, đi săn canguru, nhảy những bước dài.

kangaroo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kangaroo: giọng Anh (UK) /ˌkæŋ.ɡəˈɹuː/, giọng Mỹ (US) /ˌkæŋ.ɡəˈɹu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.