horologer
giọng máy của trình duyệt
horologer nghĩa là thợ làm đồng hồ.
Nghĩa của horologer
Danh từ
- Thợ làm đồng hồ.
Dạng từ của horologer
| Số nhiều | horologers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horologer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
horologer nghĩa là gì?
horologer (danh từ) nghĩa là thợ làm đồng hồ.