horology
US/hə.ˈrɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt
horology nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.
Nghĩa của horology
Danh từ
- Thuật đo thời khắc.
- Thuật làm đồng hồ.
Dạng từ của horology
| Số nhiều | horologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horology
Đồng nghĩa
Họ từ của horology
Nguồn gốc từ horology
Từ tiếng Latinh horologia, từ horos (giờ) + -logy.
Câu hỏi thường gặp
horology nghĩa là gì?
horology (danh từ) nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.
horology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horology: giọng Mỹ (US) /hə.ˈrɑː.lə.dʒi/.