TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horology

US/hə.ˈrɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

horology nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.

Nghĩa của horology

Danh từ

  1. Thuật đo thời khắc.
  2. Thuật làm đồng hồ.

Dạng từ của horology

Số nhiềuhorologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horology

Đồng nghĩa

Họ từ của horology

Nguồn gốc từ horology

Từ tiếng Latinh horologia, từ horos (giờ) + -logy.

Câu hỏi thường gặp

horology nghĩa là gì?

horology (danh từ) nghĩa là thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ.

horology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horology: giọng Mỹ (US) /hə.ˈrɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.