hotplate Nghe giọng máy của trình duyệt hotplate nghĩa là bếp hâm, đựa hâm. Nghĩa của hotplate Danh từ Bếp hâm, đựa hâm. Dạng từ của hotplate Số nhiềuhotplates Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hotplate Đồng nghĩaringburner Câu hỏi thường gặp hotplate nghĩa là gì?hotplate (danh từ) nghĩa là bếp hâm, đựa hâm.