TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

household

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaʊshəʊld/ giọng máy US/ˈhaʊshoʊld/ giọng người thật

household nghĩa là hộ, gia đình, toàn bộ người nhà.

Nghĩa của household

Danh từ

  1. Hộ, gia đình.
  2. Toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà.
  3. Số nhiều Bột loại hai.

Tính từ

  1. Thuộc Gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ.
    • household godscác vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    • household wordlời nói thông thường, lời nói cửa miệng

Dạng từ của household

Số nhiềuhouseholds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với household

Đồng nghĩa

Họ từ của household

Cụm từ, thành ngữ với household

  • household troops — Quân ngự lâm.

Câu hỏi thường gặp

household nghĩa là gì?

household (danh từ, tính từ) nghĩa là hộ, gia đình, toàn bộ người nhà.

household phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của household: giọng Anh (UK) /ˈhaʊshəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊshoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.