household
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaʊshəʊld/ giọng máy
US/ˈhaʊshoʊld/ giọng người thật
household nghĩa là hộ, gia đình, toàn bộ người nhà.
Nghĩa của household
Danh từ
- Hộ, gia đình.
- Toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà.
- Số nhiều Bột loại hai.
Tính từ
- Thuộc Gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ.
- household godscác vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
- household wordlời nói thông thường, lời nói cửa miệng
Dạng từ của household
| Số nhiều | households |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với household
Đồng nghĩa
Họ từ của household
Cụm từ, thành ngữ với household
- household troops — Quân ngự lâm.
Câu hỏi thường gặp
household nghĩa là gì?
household (danh từ, tính từ) nghĩa là hộ, gia đình, toàn bộ người nhà.
household phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của household: giọng Anh (UK) /ˈhaʊshəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊshoʊld/.