houseplant
US/ˈhaʊsˌplænt/
giọng máy của trình duyệt
houseplant nghĩa là cấy trồng trong nhà.
Nghĩa của houseplant
Danh từ
- Cấy trồng trong nhà.
Dạng từ của houseplant
| Số nhiều | houseplants |
Họ từ của houseplant
Câu hỏi thường gặp
houseplant nghĩa là gì?
houseplant (danh từ) nghĩa là cấy trồng trong nhà.
houseplant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houseplant: giọng Mỹ (US) /ˈhaʊsˌplænt/.