TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

howl

UK/ˈhaʊ̯l/ US/ˈhaʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

howl nghĩa là tiếng tru, tiếng hú, tiếng rít, tru lên.

Nghĩa của howl

Danh từ

  1. Tiếng tru, tiếng hú (chó sói)..
  2. Tiếng rít (gió)
  3. Tiếng rú (đau đớn)
  4. Tiếng gào thét
  5. Tiếng la hét.
  6. Rađiô Tiếng rít.

Nội động từ

  1. Tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét.
    • wolf howlschó sói hú lên
    • wind howls through the treesgió rít qua rặng cây
    • to howl with painrú lên vì đau đớn
  2. Khóc gào (trẻ con).
  3. La ó (chế nhạo...).
  4. Ngoại động từ.
  5. Gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa...).

Dạng từ của howl

Số nhiềuhowls
Ngôi thứ ba số íthowls
Hiện tại phân từ (-ing)howling
Quá khứ phân từhowled
Quá khứhowled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với howl

Đồng nghĩa

Họ từ của howl

Cụm từ, thành ngữ với howl

  • to howl down — La ó cho át đi.

Câu ví dụ với howl

  • The pack of wild dogs howled all night. Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

howl nghĩa là gì?

howl (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng tru, tiếng hú, tiếng rít, tru lên.

howl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của howl: giọng Anh (UK) /ˈhaʊ̯l/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.