howl
UK/ˈhaʊ̯l/
US/ˈhaʊ̯l/
giọng máy của trình duyệt
howl nghĩa là tiếng tru, tiếng hú, tiếng rít, tru lên.
Nghĩa của howl
Danh từ
- Tiếng tru, tiếng hú (chó sói)..
- Tiếng rít (gió)
- Tiếng rú (đau đớn)
- Tiếng gào thét
- Tiếng la hét.
- Rađiô Tiếng rít.
Nội động từ
- Tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét.
- wolf howlschó sói hú lên
- wind howls through the treesgió rít qua rặng cây
- to howl with painrú lên vì đau đớn
- Khóc gào (trẻ con).
- La ó (chế nhạo...).
- Ngoại động từ.
- Gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa...).
Dạng từ của howl
| Số nhiều | howls |
| Ngôi thứ ba số ít | howls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | howling |
| Quá khứ phân từ | howled |
| Quá khứ | howled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với howl
Đồng nghĩa
Họ từ của howl
Cụm từ, thành ngữ với howl
- to howl down — La ó cho át đi.
Câu ví dụ với howl
- The pack of wild dogs howled all night. Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
howl nghĩa là gì?
howl (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng tru, tiếng hú, tiếng rít, tru lên.
howl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của howl: giọng Anh (UK) /ˈhaʊ̯l/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊ̯l/.