TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hylic

US/ˈhaɪlɪk/ giọng máy của trình duyệt

hylic nghĩa là vật chất.

Nghĩa của hylic

Tính từ

  1. Thuộc Vật chất.

Dạng từ của hylic

Số nhiềuhylics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hylic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hylic nghĩa là gì?

hylic (tính từ) nghĩa là vật chất.

hylic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hylic: giọng Mỹ (US) /ˈhaɪlɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.