sobriquet
UK/ˈsəʊ.bɹɪ.keɪ/
US/ˈsoʊ.bɹɪ.keɪ/
giọng máy của trình duyệt
sobriquet nghĩa là biệt hiệu.
Nghĩa của sobriquet
Danh từ
- Tên nhạo, biệt hiệu.
Dạng từ của sobriquet
| Số nhiều | sobriquets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobriquet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sobriquet nghĩa là gì?
sobriquet (danh từ) nghĩa là biệt hiệu.
sobriquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sobriquet: giọng Anh (UK) /ˈsəʊ.bɹɪ.keɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.bɹɪ.keɪ/.