TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypocritical

UK/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/ US/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

hypocritical nghĩa là đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.

Nghĩa của hypocritical

Tính từ

  1. Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.

Dạng từ của hypocritical

So sánh hơnmore hypocritical
So sánh nhấtmost hypocritical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypocritical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hypocritical nghĩa là gì?

hypocritical (tính từ) nghĩa là đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.

hypocritical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocritical: giọng Anh (UK) /hɪpəˈkɹɪtɪkəl/, giọng Mỹ (US) /hɪpəˈkɹɪtɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.