hypocritical
UK/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/
US/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
hypocritical nghĩa là đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Nghĩa của hypocritical
Tính từ
- Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Dạng từ của hypocritical
| So sánh hơn | more hypocritical |
| So sánh nhất | most hypocritical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypocritical
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hypocritical nghĩa là gì?
hypocritical (tính từ) nghĩa là đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
hypocritical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypocritical: giọng Anh (UK) /hɪpəˈkɹɪtɪkəl/, giọng Mỹ (US) /hɪpəˈkɹɪtɪkəl/.