TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyrax

UK/ˈhaɪ.ɹæks/ US/ˈhaɪ.ɹæks/ giọng máy của trình duyệt

hyrax nghĩa là bộ đa man, đa-man.

Nghĩa của hyrax

Danh từ

  1. Động vật Bộ đa man.

Dạng từ của hyrax

Số nhiềuhyraxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyrax

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hyrax nghĩa là gì?

hyrax (danh từ) nghĩa là bộ đa man, đa-man.

hyrax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyrax: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.ɹæks/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.ɹæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.