hyrax
UK/ˈhaɪ.ɹæks/
US/ˈhaɪ.ɹæks/
giọng máy của trình duyệt
hyrax nghĩa là bộ đa man, đa-man.
Nghĩa của hyrax
Danh từ
- Động vật Bộ đa man.
Dạng từ của hyrax
| Số nhiều | hyraxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyrax
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hyrax nghĩa là gì?
hyrax (danh từ) nghĩa là bộ đa man, đa-man.
hyrax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyrax: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.ɹæks/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.ɹæks/.