icebreaker
US/ˈaɪsˌbɹeɪkəɹ/
giọng máy của trình duyệt
icebreaker nghĩa là tàu phá băng.
Nghĩa của icebreaker
Danh từ
- Tàu phá băng.
Dạng từ của icebreaker
| Số nhiều | icebreakers |
Họ từ của icebreaker
Câu hỏi thường gặp
icebreaker nghĩa là gì?
icebreaker (danh từ) nghĩa là tàu phá băng.
icebreaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của icebreaker: giọng Mỹ (US) /ˈaɪsˌbɹeɪkəɹ/.