TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illicitly

US/ˌɪl.ˈlɪ.sət.li/ giọng máy của trình duyệt

illicitly nghĩa là Xem illicit.

Nghĩa của illicitly

Phó từ

  1. Xem illicit

Dạng từ của illicitly

So sánh hơnmore illicitly
So sánh nhấtmost illicitly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illicitly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

illicitly nghĩa là gì?

illicitly (phó từ) nghĩa là Xem illicit.

illicitly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illicitly: giọng Mỹ (US) /ˌɪl.ˈlɪ.sət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.