TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wickedly

UK/ˈwɪkɪdli/ US/ˈwɪkɪdli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của wickedly

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của wickedly

So sánh hơnmore wickedly
So sánh nhấtmost wickedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wickedly

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.