TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illiquidity

UK/ˌɪlɪˈkwɪdɪti/ US/ˌɪlɪˈkwɪdɪti/ giọng máy của trình duyệt

illiquidity nghĩa là Xem illiquid.

Nghĩa của illiquidity

Danh từ

  1. Xem illiquid

Dạng từ của illiquidity

Số nhiềuilliquidities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illiquidity

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

illiquidity nghĩa là gì?

illiquidity (danh từ) nghĩa là Xem illiquid.

illiquidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illiquidity: giọng Anh (UK) /ˌɪlɪˈkwɪdɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌɪlɪˈkwɪdɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.