TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquidity

UK/lɪkˈwɪdəti/ giọng máy của trình duyệt US/lɪkˈwɪdəti/ giọng người thật

liquidity nghĩa là trạng thái lỏng, tính thanh khoản, tính thanh tiêu.

Nghĩa của liquidity

Danh từ

  1. Trạng thái lỏng.
  2. Kinh tế Tính thanh khoản, tính thanh tiêu, tính lỏng, tính lưu động, dễ mua dễ bán.

Dạng từ của liquidity

Số nhiềuliquidities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquidity

Trái nghĩa

Họ từ của liquidity

Cụm từ, thành ngữ với liquidity

  • liquidity preference — Sự ưa thích tài sản dễ thanh tiêu.
  • liquidity ratio — Tỷ số về khả năng hoán chuyển.
  • liquidity trap — Bẫy tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

liquidity nghĩa là gì?

liquidity (danh từ) nghĩa là trạng thái lỏng, tính thanh khoản, tính thanh tiêu.

liquidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidity: giọng Anh (UK) /lɪkˈwɪdəti/, giọng Mỹ (US) /lɪkˈwɪdəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.