liquidity
UK/lɪkˈwɪdəti/ giọng máy của trình duyệt
US/lɪkˈwɪdəti/ giọng người thật
liquidity nghĩa là trạng thái lỏng, tính thanh khoản, tính thanh tiêu.
Nghĩa của liquidity
Danh từ
- Trạng thái lỏng.
- Kinh tế Tính thanh khoản, tính thanh tiêu, tính lỏng, tính lưu động, dễ mua dễ bán.
Dạng từ của liquidity
| Số nhiều | liquidities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquidity
Trái nghĩa
Họ từ của liquidity
Cụm từ, thành ngữ với liquidity
- liquidity preference — Sự ưa thích tài sản dễ thanh tiêu.
- liquidity ratio — Tỷ số về khả năng hoán chuyển.
- liquidity trap — Bẫy tiền mặt.
Câu hỏi thường gặp
liquidity nghĩa là gì?
liquidity (danh từ) nghĩa là trạng thái lỏng, tính thanh khoản, tính thanh tiêu.
liquidity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquidity: giọng Anh (UK) /lɪkˈwɪdəti/, giọng Mỹ (US) /lɪkˈwɪdəti/.