imbuement
giọng máy của trình duyệt
imbuement nghĩa là sự thấm đẫm, sự nhuộm.
Nghĩa của imbuement
Danh từ
- Sự thấm đẫm.
- Sự nhuộm.
- Như Imbruement.
Dạng từ của imbuement
| Số nhiều | imbuements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbuement
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
imbuement nghĩa là gì?
imbuement (danh từ) nghĩa là sự thấm đẫm, sự nhuộm.