TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imbuement

giọng máy của trình duyệt

imbuement nghĩa là sự thấm đẫm, sự nhuộm.

Nghĩa của imbuement

Danh từ

  1. Sự thấm đẫm.
  2. Sự nhuộm.
  3. Như Imbruement.

Dạng từ của imbuement

Số nhiềuimbuements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbuement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

imbuement nghĩa là gì?

imbuement (danh từ) nghĩa là sự thấm đẫm, sự nhuộm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.