permeation
UK/ˌpɜːmiˈeɪʃən/
US/ˌpɝmiˈeɪ̯ʃən/
giọng máy của trình duyệt
permeation nghĩa là sự thấm, sự thấm vào.
Nghĩa của permeation
Danh từ
- Sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua.
Dạng từ của permeation
| Số nhiều | permeations |
Họ từ của permeation
Câu hỏi thường gặp
permeation nghĩa là gì?
permeation (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự thấm vào.
permeation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permeation: giọng Anh (UK) /ˌpɜːmiˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝmiˈeɪ̯ʃən/.