TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeation

UK/ˌpɜːmiˈeɪʃən/ US/ˌpɝmiˈeɪ̯ʃən/ giọng máy của trình duyệt

permeation nghĩa là sự thấm, sự thấm vào.

Nghĩa của permeation

Danh từ

  1. Sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua.

Dạng từ của permeation

Số nhiềupermeations

Họ từ của permeation

Câu hỏi thường gặp

permeation nghĩa là gì?

permeation (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự thấm vào.

permeation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permeation: giọng Anh (UK) /ˌpɜːmiˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝmiˈeɪ̯ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.