TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immaculately

US/ɪ.ˈmæ.kjə.lət.li/ giọng máy của trình duyệt

immaculately nghĩa là Xem immaculate.

Nghĩa của immaculately

Phó từ

  1. Xem immaculate

Dạng từ của immaculately

So sánh hơnmore immaculately
So sánh nhấtmost immaculately

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immaculately

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

immaculately nghĩa là gì?

immaculately (phó từ) nghĩa là Xem immaculate.

immaculately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immaculately: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmæ.kjə.lət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.