immunization
giọng máy của trình duyệt
immunization nghĩa là sự tạo miễm dịch.
Nghĩa của immunization
Danh từ
- Y học Sự tạo miễm dịch.
Dạng từ của immunization
| Số nhiều | immunizations |
Họ từ của immunization
Câu hỏi thường gặp
immunization nghĩa là gì?
immunization (danh từ) nghĩa là sự tạo miễm dịch.