imperforation
giọng máy của trình duyệt
imperforation nghĩa là trạng thái không thủng.
Nghĩa của imperforation
Danh từ
- Giải phẫu Trạng thái không thủng, trạng thái không thủng lỗ.
- Sự không có rìa răng cưa (tem).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperforation
Đồng nghĩa
Họ từ của imperforation
Câu hỏi thường gặp
imperforation nghĩa là gì?
imperforation (danh từ) nghĩa là trạng thái không thủng.