implication
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/
US/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
implication nghĩa là sự lôi kéo vào, sự liên can, quan hệ mật thiết.
Nghĩa của implication
Danh từ
- Sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý.
- what are the implications of this statement?những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?
- Số nhiều Quan hệ mật thiết.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự bện lại, sự tết lại, sự xoắn lại.
Dạng từ của implication
| Số nhiều | implications |
Họ từ của implication
Câu hỏi thường gặp
implication nghĩa là gì?
implication (danh từ) nghĩa là sự lôi kéo vào, sự liên can, quan hệ mật thiết.
implication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implication: giọng Anh (UK) /ˌɪmplɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪmplɪˈkeɪʃən/.