implicit
UK/ɪmˈplɪsɪt/
US/ɪmˈplɪsɪt/
giọng máy của trình duyệt
implicit nghĩa là ngấm, ngấm ngầm, hoàn toàn tuyệt đối.
Nghĩa của implicit
Tính từ
- Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
- An implicit threat.Mối đe doạ ngầm
- Hoàn toàn tuyệt đối.
- Implicit obedience.Sự tuân lệnh tuyệt đối
- toán học Ẩn.
- Implicit function.Hàm ẩn
- obsolete Vướng nhau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implicit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của implicit
Cụm từ, thành ngữ với implicit
- implicit contracts — Các hợp đồng ẩn.
- implicit cost — Chi phí ẩn.
- implicit function — Hàm ẩn.
- implicit price deflator — Chỉ số giảm phát giá ẩn.
- implicit rental value — Giá trị tiền thuê ẩn.
Nguồn gốc từ implicit
Từ, từ, phân từ quá khứ của; xem thêm implicate.
Câu hỏi thường gặp
implicit nghĩa là gì?
implicit (tính từ) nghĩa là ngấm, ngấm ngầm, hoàn toàn tuyệt đối.
implicit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implicit: giọng Anh (UK) /ɪmˈplɪsɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplɪsɪt/.