TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

implicit

UK/ɪmˈplɪsɪt/ US/ɪmˈplɪsɪt/ giọng máy của trình duyệt

implicit nghĩa là ngấm, ngấm ngầm, hoàn toàn tuyệt đối.

Nghĩa của implicit

Tính từ

  1. Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
    • An implicit threat.Mối đe doạ ngầm
  2. Hoàn toàn tuyệt đối.
    • Implicit obedience.Sự tuân lệnh tuyệt đối
  3. toán học Ẩn.
    • Implicit function.Hàm ẩn
  4. obsolete Vướng nhau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implicit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của implicit

Cụm từ, thành ngữ với implicit

  • implicit contracts — Các hợp đồng ẩn.
  • implicit cost — Chi phí ẩn.
  • implicit function — Hàm ẩn.
  • implicit price deflator — Chỉ số giảm phát giá ẩn.
  • implicit rental value — Giá trị tiền thuê ẩn.

Nguồn gốc từ implicit

Từ, từ, phân từ quá khứ của; xem thêm implicate.

Câu hỏi thường gặp

implicit nghĩa là gì?

implicit (tính từ) nghĩa là ngấm, ngấm ngầm, hoàn toàn tuyệt đối.

implicit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implicit: giọng Anh (UK) /ɪmˈplɪsɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplɪsɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.