implied
UK/ɪmˈplaɪd/
US/ɪmˈplaɪd/
giọng máy của trình duyệt
implied nghĩa là ngụ ý, bao hàm.
Nghĩa của implied
Tính từ
- Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; mặc nhiên.
Dạng từ của implied
| So sánh hơn | more implied |
| So sánh nhất | most implied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implied
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
implied nghĩa là gì?
implied (tính từ) nghĩa là ngụ ý, bao hàm.
implied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implied: giọng Anh (UK) /ɪmˈplaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplaɪd/.