verbal
UK/ˈvɜː.bəl/
US/ˈvɝ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
verbal nghĩa là từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng.
Nghĩa của verbal
Tính từ
- Thuộc Từ, (thuộc) lời.
- a verbal errormột sai sót về từ
- a good verbal memorytrí nhớ từ tốt
- Bằng lời nói, bằng miệng.
- a verbal explanationmột sự giải thích bằng miệng
- verbal contracthợp đồng miệng; giao ước miệng
- verbal note(ngoại) công hàm thường (thư dùng toàn ngôi thứ ba và không ký tên, về những vấn đề không quan trọng lắm)
- Theo chữ một, từng chữ một (dịch).
- a verbal translationmột bản dịch theo từng chữ một
- Ngôn ngữ học (thuộc) động từ, có nguồn động từ.
- verbal noundanh từ gốc động từ
Dạng từ của verbal
| Số nhiều | verbals |
| Ngôi thứ ba số ít | verbals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | verbaling |
| Quá khứ phân từ | verbaled |
| Quá khứ | verbaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verbal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của verbal
Cụm từ, thành ngữ với verbal
- verbal arithmetic — Xem alphametics
- verbal noun — Động danh từ.
Câu ví dụ với verbal
- Verbal agreements are unreliable. Thỏa thuận miệng thì không đáng tin.
- We place an emphasis on verbal practice from the very first classes. Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành nói từ những khối học đầu tiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
verbal nghĩa là gì?
verbal (tính từ) nghĩa là từ, lời, bằng lời nói, bằng miệng.
verbal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verbal: giọng Anh (UK) /ˈvɜː.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.bəl/.