TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impressive

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpɹɛsɪv/ US/ɪmˈpɹɛsɪv/ giọng máy của trình duyệt

impressive nghĩa là gây xúc động, gợi cảm, hùng vĩ, nguy nga.

Nghĩa của impressive

Tính từ

  1. Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm.
  2. Hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi.
    • an impressive scenecảnh hùng vĩ

Dạng từ của impressive

So sánh hơnmore impressive
So sánh nhấtmost impressive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impressive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của impressive

Câu ví dụ với impressive

  • This is really impressive. Điều này thật sự rất ấn tượng.
  • It's nothing impressive. It's just a bit part in that play. Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

impressive nghĩa là gì?

impressive (tính từ) nghĩa là gây xúc động, gợi cảm, hùng vĩ, nguy nga.

impressive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impressive: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɛsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.