imprimatur
UK/ˌɪm.pɹɪˈmeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɪm.pɹɪˈmɑ.tɚ/ giọng người thật
imprimatur nghĩa là giấy phép cho in, sự phê chuẩn, sự chuẩn y.
Nghĩa của imprimatur
Danh từ
- Giấy phép cho in (một cuốn sách) (bây giờ thường chỉ dùng trong trường hợp sách của nhà thờ La-mã cho phép).
- Nghĩa bóng Sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành.
- the imprimatur of literary criticssự tán thành của các nhà phê bình văn học
Dạng từ của imprimatur
| Số nhiều | imprimaturs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprimatur
Đồng nghĩa
Họ từ của imprimatur
Câu hỏi thường gặp
imprimatur nghĩa là gì?
imprimatur (danh từ) nghĩa là giấy phép cho in, sự phê chuẩn, sự chuẩn y.
imprimatur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprimatur: giọng Anh (UK) /ˌɪm.pɹɪˈmeɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˌɪm.pɹɪˈmɑ.tɚ/.