inattentive
UK/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/
US/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
inattentive nghĩa là vô ý, không chú ý, thiếu lễ độ, khiếm nhã.
Nghĩa của inattentive
Tính từ
- Vô ý, không chú ý, không lưu tâm.
- to lend somebody an inattentive earkhông chú ý nghe ai nói
- Thiếu lễ độ, khiếm nhã.
- Thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc.
Dạng từ của inattentive
| So sánh hơn | more inattentive |
| So sánh nhất | most inattentive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattentive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inattentive nghĩa là gì?
inattentive (tính từ) nghĩa là vô ý, không chú ý, thiếu lễ độ, khiếm nhã.
inattentive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inattentive: giọng Anh (UK) /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/.