TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inattentive

UK/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/ US/ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

inattentive nghĩa là vô ý, không chú ý, thiếu lễ độ, khiếm nhã.

Nghĩa của inattentive

Tính từ

  1. Vô ý, không chú ý, không lưu tâm.
    • to lend somebody an inattentive earkhông chú ý nghe ai nói
  2. Thiếu lễ độ, khiếm nhã.
  3. Thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc.

Dạng từ của inattentive

So sánh hơnmore inattentive
So sánh nhấtmost inattentive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattentive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inattentive nghĩa là gì?

inattentive (tính từ) nghĩa là vô ý, không chú ý, thiếu lễ độ, khiếm nhã.

inattentive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inattentive: giọng Anh (UK) /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.əˈtɛn.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.