TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inbound

US/ˈɪnbaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

inbound nghĩa là đi về.

Nghĩa của inbound

Tính từ

  1. Đi về (nước...).
    • an inbound shipmột chuyến tàu đi về (nước...)

Dạng từ của inbound

So sánh hơnmore inbound
So sánh nhấtmost inbound
Ngôi thứ ba số ítinbounds
Hiện tại phân từ (-ing)inbounding
Quá khứ phân từinbounded
Quá khứinbounded
Số nhiềuinbounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inbound

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inbound nghĩa là gì?

inbound (tính từ) nghĩa là đi về.

inbound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inbound: giọng Mỹ (US) /ˈɪnbaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.