incapable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkeɪpəbl̩/
US/ɪnˈkeɪpəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
incapable nghĩa là không đủ khả năng, bất tài, không thể.
Nghĩa của incapable
Tính từ
- Không đủ khả năng, bất tài, bất lực.
- an incapable manmột kẻ bất tài
- + of Không thể.
- incapable of doing somethingkhông thể làm được điều gì
- incapable of [telling] a liekhông thể nào nói dối được
- incapable of improvementkhông thể nào cải tiến được
- Pháp lý Không đủ tư cách.
Dạng từ của incapable
| So sánh hơn | more incapable |
| So sánh nhất | most incapable |
| Số nhiều | incapables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incapable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của incapable
Cụm từ, thành ngữ với incapable
- drunk and incapable — Say không biết trời đất.
Câu ví dụ với incapable
- The building is incapable of repair. Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa.
- I am incapable of not procrastinating. Tôi không có khả năng chần chừ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
incapable nghĩa là gì?
incapable (tính từ) nghĩa là không đủ khả năng, bất tài, không thể.
incapable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incapable: giọng Anh (UK) /ɪnˈkeɪpəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkeɪpəbl̩/.