incogitable
giọng máy của trình duyệt
incogitable nghĩa là không mường tượng được, không nhận thức được.
Nghĩa của incogitable
Tính từ
- Không mường tượng được, không nhận thức được.
Dạng từ của incogitable
| So sánh hơn | more incogitable |
| So sánh nhất | most incogitable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incogitable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
incogitable nghĩa là gì?
incogitable (tính từ) nghĩa là không mường tượng được, không nhận thức được.