incubative Nghe giọng máy của trình duyệt incubative nghĩa là sự ấp, ủ bệnh. Nghĩa của incubative Tính từ Thuộc Sự ấp. Y học Ủ bệnh. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incubative Đồng nghĩaincubatory Câu hỏi thường gặp incubative nghĩa là gì?incubative (tính từ) nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.