TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incubatory

giọng máy của trình duyệt

incubatory nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.

Nghĩa của incubatory

Tính từ

  1. Thuộc Sự ấp.
  2. Y học Ủ bệnh.

Dạng từ của incubatory

Số nhiềuincubatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incubatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

incubatory nghĩa là gì?

incubatory (tính từ) nghĩa là sự ấp, ủ bệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.