TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indian

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.dɪ.ən/ US/ˈɪn.di.ən/ giọng máy của trình duyệt

indian nghĩa là ấn độ, người ấn độ, ấn.

Nghĩa của indian

Tính từ

  1. Thuộc Ấn Độ.

Danh từ

  1. Người ấn Độ.
  2. Người da đỏ ở Bắc-Mỹ; người Anh-Điêng.

Dạng từ của indian

So sánh hơnmore Indian
So sánh nhấtmost Indian
Số nhiềuIndians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indian

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với indian

  • Indian Ocean — Ấn Độ Dương.
  • Indian almond — Bàng.
  • Indian myna — Sáo nâu.
  • Indian plum — Mùng quân, bồ quân.
  • Indian subcontinent — Tiểu lục địa Ấn Độ.

Câu ví dụ với indian

  • Chili powder is greatly used in Indian cooking. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
  • She looks like an Indian. Cô ấy nhìn giống người Ấn Độ.
  • I'm Indian. Tôi là người Ấn Độ.
  • Few Indians live in Japan. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

indian nghĩa là gì?

indian (tính từ, danh từ) nghĩa là ấn độ, người ấn độ, ấn.

indian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indian: giọng Anh (UK) /ˈɪn.dɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.di.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.