TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indicative

US/ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

indicative nghĩa là chỉ, tỏ ra, ra ý, thức trần thuật.

Nghĩa của indicative

Tính từ

  1. Chỉ.
  2. Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
  3. grammar Thuộc về hoặc liên quan đến thức trần thuật.

Danh từ

  1. grammar Thức trần thuật.

Dạng từ của indicative

So sánh hơnmore indicative
So sánh nhấtmost indicative
Số nhiềuindicatives

Họ từ của indicative

Cụm từ, thành ngữ với indicative

  • indicative planning — Kế hoạch hoá chỉ dẫn.

Câu hỏi thường gặp

indicative nghĩa là gì?

indicative (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra, ra ý, thức trần thuật.

indicative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indicative: giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.