indicative
US/ɪnˈdɪk.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
indicative nghĩa là chỉ, tỏ ra, ra ý, thức trần thuật.
Nghĩa của indicative
Tính từ
- Chỉ.
- Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
- grammar Thuộc về hoặc liên quan đến thức trần thuật.
Danh từ
- grammar Thức trần thuật.
Dạng từ của indicative
| So sánh hơn | more indicative |
| So sánh nhất | most indicative |
| Số nhiều | indicatives |
Họ từ của indicative
Cụm từ, thành ngữ với indicative
- indicative planning — Kế hoạch hoá chỉ dẫn.
Câu hỏi thường gặp
indicative nghĩa là gì?
indicative (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra, ra ý, thức trần thuật.
indicative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indicative: giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/.