indication
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪndɪˈkeɪʃən/
US/ɪndɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
indication nghĩa là sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ.
Nghĩa của indication
Danh từ
- Sự chỉ; số chỉ.
- Sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu.
- to give clear indication of one's intentionbiểu lộ rõ ràng ý định của mình
- Y học Sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc).
Dạng từ của indication
| Số nhiều | indications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indication
Đồng nghĩa
Họ từ của indication
Câu hỏi thường gặp
indication nghĩa là gì?
indication (danh từ) nghĩa là sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ.
indication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indication: giọng Anh (UK) /ɪndɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪndɪˈkeɪʃən/.